profit margin

profit margin

A company's profit margin is shown as a simple pie chart in a business presentation.

Định nghĩa

Danh từ: Biên lợi nhuận tỷ lệ giữa lợi nhuận gộp doanh thu thuần. đo lường mức độ sinh lời của một doanh nghiệp sau khi trừ đi chi phí sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm.

dụ sử dụng
  • (Biên lợi nhuận của công ty đã tăng lên 15% trong quý này.)
  • (Biên lợi nhuận cao cho thấy việc quản lý chi phí hiệu quả.)
  • (Các nhà bán lẻ thường biên lợi nhuận thấp đối với hàng hóa cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a slim profit margin": biên lợi nhuận mỏng, nghĩa lợi nhuận rất nhỏ so với doanh thu.
    • Supermarkets operate on a slim profit margin. (Các siêu thị hoạt động với biên lợi nhuận mỏng.)
  • "to widen the profit margin": mở rộng biên lợi nhuận, tức là tăng lợi nhuận so với doanh thu.
    • The company aims to widen its profit margin by reducing production costs. (Công ty đặt mục tiêu mở rộng biên lợi nhuận bằng cách giảm chi phí sản xuất.)
  • "gross profit margin": biên lợi nhuận gộp (chỉ tính chi phí sản xuất trực tiếp).
    • A gross profit margin of 40% is common in the software industry. (Biên lợi nhuận gộp 40% phổ biến trong ngành phần mềm.)
  • "net profit margin": biên lợi nhuận ròng (tính tất cả chi phí, bao gồm cả thuế lãi vay).
    • The net profit margin after taxes was only 5%. (Biên lợi nhuận ròng sau thuế chỉ 5%.)
Biến thể từ gần giống
  • Profit (n): lợi nhuận (số tiền kiếm được sau khi trừ chi phí).
    • The business made a large profit this year. (Doanh nghiệp đã kiếm được lợi nhuận lớn trong năm nay.)
  • Margin (n): biên, lề (trong kinh tế, chỉ khoảng cách hoặc tỷ lệ).
    • We need to increase our margin to stay competitive. (Chúng ta cần tăng biên lợi nhuận để duy trì tính cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Profit ratio: tỷ suất lợi nhuận (thường dùng trong tài chính).
  • Earnings margin: biên thu nhập (ít phổ biến hơn).
  • Return on sales (ROS): lợi nhuận trên doanh thu (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Margin out: (hiếm) loại bỏ hoặc tính toán biên lợi nhuận.
    • We need to margin out the costs before setting the price. (Chúng ta cần tính toán biên lợi nhuận trước khi định giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "On a razor-thin margin": trên biên lợi nhuận cực kỳ mỏng, chỉ tình trạng kinh doanh rủi ro cao.
    • The company is operating on a razor-thin profit margin. (Công ty đang hoạt động với biên lợi nhuận cực kỳ mỏng.)
  • "Margin of error": biên sai số (không phải biên lợi nhuận, nhưng dùng chung từ "margin").
    • The profit margin has a margin of error of 2%. (Biên lợi nhuận biên sai số là 2%.)

Từ chứa "profit margin"